cordon-bleu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu bếp giỏi, người nấu ăn tài ba: Từ này, trong cách dùng thân mật, dùng để chỉ một người nấu ăn rất giỏi, có tay nghề cao.
- Danh hiệu xuất sắc: Nghĩa gốc chỉ một danh hiệu cao quý, nhưng trong ngôn ngữ thường ngày thường được dùng để khen ngợi tài năng nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle est un vrai cordon-bleu ! (Bác tôi đúng là một đầu bếp giỏi!)
- Elle a préparé ce gâteau toute seule ? C'est un cordon-bleu ! (Cô ấy tự tay làm cái bánh này à? Đúng là một tay nấu nướng cừ khôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un fin cordon-bleu": Là một đầu bếp tinh tế, khéo léo.
- Pour réaliser cette sauce, il faut être un fin cordon-bleu. (Để làm được nước sốt này, phải là một đầu bếp thật khéo tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordon-bleu (tính từ, không đổi): Dùng để mô tả món ăn được chế biến rất ngon, đẳng cấp.
- Une recette cordon-bleu. (Một công thức nấu ăn đẳng cấp của đầu bếp giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Chef émérite: Đầu bếp lão luyện, xuất sắc.
- As des fourneaux: (Thân mật) Tay phù thủy trong bếp, người nấu ăn rất cừ.
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ huân chương "Ordre du Saint-Esprit" (Huân chương Chúa Thánh Thần) có hình dải băng màu xanh lam (), là huân chương cao quý của Pháp. Cách dùng để chỉ đầu bếp giỏi có liên quan đến sự xuất sắc và đẳng cấp mà huân chương này tượng trưng.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "đầu bếp giỏi", "tay nấu nướng cừ khôi" hoặc giữ nguyên từ gốc "cordon-bleu" trong văn nói thân mật.
danh từ giống đực
- (thân mật) đầu bếp giỏi