corduroys

corduroys

A child wears brown corduroys to play in the park.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Quần nhung kẻ (thường viết tắt cords): "corduroys" dùng để chỉ những chiếc quần dài được may từ vải nhung kẻ (corduroy), một loại vải các đường gân (sọc) chạy dọc, thường được mặc trong thời tiết mát mẻ hoặc để tạo phong cách giản dị, thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc quần nhung kẻ mới cho mùa thu.)
  • (Anh ấy mặc chiếc quần nhung kẻ màu nâu yêu thích của mình đến bữa tiệc.)
  • (Quần nhung kẻ rất thoải mái bền, khiến chúng trở nên lý tưởng cho trang phục thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of corduroys": cụm từ thường dùng để chỉ một chiếc quần nhung kẻ ( quần thường hai ống).
    • She has three pairs of corduroys in her closet. ( ấy ba chiếc quần nhung kẻ trong tủ quần áo của mình.)
  • "cord" (dạng rút gọn): trong văn nói, "corduroys" thường được gọi tắt "cords".
    • I prefer wearing cords over jeans in winter. (Tôi thích mặc quần nhung kẻ hơn quần jeans vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Corduroy (danh từ không đếm được): vải nhung kẻ (chất liệu dùng để may quần).
    • This jacket is made of corduroy. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải nhung kẻ.)
  • Corduroyed (tính từ): gân nhung kẻ (dùng để mô tả bề mặt vải).
    • The corduroyed texture of the fabric feels soft. (Kết cấu gân nhung của vải cảm thấy mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cords (danh từ số nhiều): dạng rút gọn của "corduroys".
    • He wore his old cords to the garden. (Anh ấy mặc chiếc quần nhung kẻ của mình ra vườn.)
  • Velvet trousers (danh từ số nhiều): quần nhung (mặc dù "velvet" nhung mịn, khác với "corduroy" gân, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • Corduroy pants: quần nhung kẻ (cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Corduroy pants are back in fashion this year. (Quần nhung kẻ đang trở lại thịnh hành trong năm nay.)
  • Wide-wale corduroys: quần nhung kẻ gân to (chỉ loại vải các đường gân rộng).
    • Wide-wale corduroys give a more textured look. (Quần nhung kẻ gân to mang lại vẻ ngoài nhiều kết cấu hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dressed in corduroys": mặc quần nhung kẻ, thường ám chỉ phong cách giản dị hoặc cổ điển.
    • He was dressed in corduroys and a flannel shirt, looking every bit the college professor. (Anh ấy mặc quần nhung kẻ áo sơ mi flannel, trông đúng chất giáo sư đại học.)