carthorse

carthorse

A carthorse pulls a heavy wooden cart along a country lane.

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa kéo xe (một loại ngựa thồ được nuôi để kéo xe chở hàng hoặc xe ngựa).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân dùng một con ngựa kéo xe khỏe để kéo chiếc xe chở nặng.)
  • (Ngựa kéo xe rất cần thiết để vận chuyển hàng hóa vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a carthorse": làm việc chăm chỉ, vất vả như một con ngựa kéo xe.
    • He has been working like a carthorse all week to meet the deadline. (Anh ấy đã làm việc như một con ngựa kéo xe suốt cả tuần để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart-horse (n): cách viết khác của "carthorse" (ngựa kéo xe).
  • Cart (n): xe chở hàng, xe ngựa.
    • The cart was loaded with hay. (Chiếc xe chở hàng đầy cỏ khô.)
  • Horse (n): ngựa (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Draft horse: ngựa thồ (loại ngựa chuyên kéo xe hoặc cày bừa).
  • Workhorse: ngựa làm việc; nghĩa bóng: người làm việc chăm chỉ, cần mẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carthorse", nhưng có thể liên kết với:
    • Pull along: kéo dọc theo.
      • The carthorse pulled the cart along the muddy road. (Con ngựa kéo xe kéo chiếc xe dọc theo con đường lầy lội.)
Thành ngữ liên quan
  • Strong as a carthorse: khỏe như một con ngựa kéo xe (dùng để chỉ sức mạnh phi thường).
    • She is as strong as a carthorse, lifting those heavy boxes with ease. ( ấy khỏe như một con ngựa kéo xe, nâng những thùng nặng một cách dễ dàng.)