cordwainer

/'kɔ:dweinə/
Học thuật
Thân thiện
cordwainer

A cordwainer carefully stitches a leather shoe in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đóng giày: Một từ cổ, dùng để chỉ một người thợ thủ công chuyên làm giày, đặc biệt giày da chất lượng cao. Từ này nhấn mạnh đến nghề thủ công kỹ năng chế tác hơn một người chỉ sửa chữa giày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval London, a cordwainer was a respected craftsman who worked with fine leather. (Ở Luân Đôn thời trung cổ, một cordwainer một người thợ thủ công được kính trọng, người làm việc với loại da tốt.)
    • The guild of cordwainers ensured high standards for shoemaking. (Hội thợ cordwainers đảm bảo các tiêu chuẩn cao cho nghề đóng giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Worshipful Company of Cordwainers": Một trong những hội thợ (guild) lâu đời ở Luân Đôn, được thành lập để quản lý bảo vệ nghề đóng giày.
    • He is a member of the Worshipful Company of Cordwainers. (Ông ấy thành viên của Hội thợ đóng giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordwainery (n): Nghề đóng giày, nghề thủ công làm giày.
    • He studied the history of cordwainery. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của nghề đóng giày thủ công.)
  • Shoemaker (n): Thợ đóng giày, thợ sửa giày (từ hiện đại phổ biến hơn, có thể bao hàm cả việc sửa chữa).
  • Cobbler (n): Thợ sửa giày (thường chỉ người chuyên sửa chữa giày hơn làm giày mới).
Từ đồng nghĩa
  • Shoemaker: Thợ đóng giày, thợ sửa giày.
  • Bootmaker: Thợ làm ủng, thợ đóng giày ống.
Lưu ý về cách dùng
  • Cordwainer một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh mô tả nghề thủ công truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, shoemaker từ thông dụng hơn. Sự khác biệt chính thường chỉ người làm giày mới từ da chất lượng cao, trong khi thường chỉ người sửa giày.
cordwainer

A cordwainer carefully stitches a leather shoe in his workshop.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thợ đóng giày