cordyline terminalis

Học thuật
Thân thiện
cordyline terminalis

A gardener plants a Cordyline terminalis in a tropical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây huyết dụ: Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường được trồng làm cảnh, dài mọc thành chùmngọn thường màu sắc sặc sỡ như đỏ, hồng, hoặc xanh pha trắng. Tên khoa học Cordyline terminalis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is decorated with several pots of Cordyline terminalis. (Khu vườn được trang trí bằng vài chậu cây huyết dụ.)
    • Cordyline terminalis is popular for its colorful foliage. (Cây huyết dụ được ưa chuộng tán nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Tên gọi thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chính xác loài này.
    • Cordyline terminalis belongs to the Asparagaceae family. (Cây huyết dụ thuộc họ Măng tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng Anh thông thường: Cây này còn được gọi phổ biến ti plant, good luck plant, hoặc palm lily.
  • Tên khoa học đồng nghĩa: (đây tên được chấp nhận rộng rãi hơn trong phân loại học hiện đại cho cùng một loài cây).
Từ đồng nghĩa
  • Ti plant: cây ti (tên gọi thông dụng, đặc biệt ở Hawaii các vùng nhiệt đới).
  • Good luck plant: cây may mắn (tên gọi mang tính phong thủy, trang trí).
  • Palm lily: huệ cọ (mô tả hình dáng giống cây cọ hoa có thể giống huệ).
Thông tin thêm
  • Công dụng: Ngoài việc trồng làm cảnh, ở một số vùng nhiệt đới như Đông Nam Á Hawaii, rễ dày ngọt của cây huyết dụ có thể được dùng làm thực phẩm, dài được sử dụng cục bộ để lợp mái nhà (thatch) hoặc làm quần áo thủ công.
  • Phân bố: Cây nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới Đông Nam Á, Australia Hawaii.
cordyline terminalis

A gardener plants a Cordyline terminalis in a tropical garden.

Noun
  1. cây huyết dụ

Từ đồng nghĩa