cordyline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Chi Huyết dụ: Một chi thực vật trong họ Asteliaceae (trước đây được xếp vào họ Agavaceae hoặc Laxmanniaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi thường xanh, có nguồn gốc từ khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Chúng thường được trồng làm cây cảnh nhờ những tán lá sặc sỡ, có màu sắc đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features several varieties of cordyline. (Khu vườn có trồng một vài giống cây thuộc chi Huyết dụ.)
- Cordyline is popular for its striking, sword-shaped leaves. (Chi Huyết dụ được ưa chuộng nhờ những chiếc lá hình lưỡi kiếm nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học, cordyline thường được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này. Một số loài phổ biến có tên khoa học cụ thể, ví dụ: (Huyết dụ), (Cabbage tree).
Biến thể và từ gần giống
- Cabbage tree (n): Tên thông dụng cho một số loài trong chi Cordyline, đặc biệt là .
- Ti plant (n): Tên gọi thông thường cho .
- Dracaena (n): Một chi thực vật khác có hình thái tương tự, đôi khi dễ nhầm lẫn với Cordyline.
Từ đồng nghĩa
- Good luck plant (n): Tên gọi khác cho một số loài Cordyline, dựa trên ý nghĩa phong thủy.
- Palm lily (n): Tên gọi khác cho một số loài Cordyline, do lá giống cây cọ hoặc huệ.
Noun
- (thực vật học) chi huyết dụ