cordyline

Học thuật
Thân thiện
cordyline

A gardener plants a cordyline in a decorative pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi Huyết dụ: Một chi thực vật trong họ Asteliaceae (trước đây được xếp vào họ Agavaceae hoặc Laxmanniaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Chúng thường được trồng làm cây cảnh nhờ những tán sặc sỡ, màu sắc đa dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several varieties of cordyline. (Khu vườn trồng một vài giống cây thuộc chi Huyết dụ.)
    • Cordyline is popular for its striking, sword-shaped leaves. (Chi Huyết dụ được ưa chuộng nhờ những chiếc hình lưỡi kiếm nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, cordyline thường được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này. Một số loài phổ biến tên khoa học cụ thể, dụ: (Huyết dụ), (Cabbage tree).
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage tree (n): Tên thông dụng cho một số loài trong chi Cordyline, đặc biệt .
  • Ti plant (n): Tên gọi thông thường cho .
  • Dracaena (n): Một chi thực vật khác hình thái tương tự, đôi khi dễ nhầm lẫn với Cordyline.
Từ đồng nghĩa
  • Good luck plant (n): Tên gọi khác cho một số loài Cordyline, dựa trên ý nghĩa phong thủy.
  • Palm lily (n): Tên gọi khác cho một số loài Cordyline, do giống cây cọ hoặc huệ.
cordyline

A gardener plants a cordyline in a decorative pot.

Noun
  1. (thực vật học) chi huyết dụ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cordyline"