cordylus

Noun
  1. thuộc họ thằn lằn khoang, thằn lằn nhiều gai đôi khi giống cá sấu nhỏ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cordylus
A spiny cordylus basks on a warm, flat rock.