core dump
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thuật ngữ máy tính):
- Kết xuất bộ nhớ: Một bản ghi (thường là một tệp tin) chứa nội dung của bộ nhớ chính (RAM) của một chương trình máy tính tại một thời điểm cụ thể, thường là khi chương trình đó gặp sự cố nghiêm trọng (crash) hoặc kết thúc đột ngột. Dữ liệu này được sử dụng chủ yếu để phân tích và gỡ lỗi (debug) nguyên nhân gây ra lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software engineer analyzed the core dump to find the cause of the segmentation fault. (Kỹ sư phần mềm đã phân tích kết xuất bộ nhớ để tìm nguyên nhân gây ra lỗi phân đoạn.)
- After the application crashed, the system generated a core dump file for debugging. (Sau khi ứng dụng bị sập, hệ thống đã tạo ra một tệp kết xuất bộ nhớ để gỡ lỗi.)
- Enabling core dumps can help developers diagnose complex software issues. (Việc bật chức năng kết xuất bộ nhớ có thể giúp các nhà phát triển chẩn đoán các vấn đề phần mềm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To generate a core dump": Tạo ra một bản kết xuất bộ nhớ.
- The operating system is configured to generate a core dump when this specific error occurs. (Hệ điều hành được cấu hình để tạo kết xuất bộ nhớ khi lỗi cụ thể này xảy ra.)
"Core dump analysis": Phân tích kết xuất bộ nhớ.
- His job involves core dump analysis to improve software stability. (Công việc của anh ấy liên quan đến phân tích kết xuất bộ nhớ để cải thiện độ ổn định của phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Memory dump (n): Kết xuất bộ nhớ (cách gọi khác, nghĩa tương tự).
- The technician examined the memory dump for clues. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra kết xuất bộ nhớ để tìm manh mối.)
Crash dump (n): Kết xuất sự cố (thường đề cập cụ thể đến kết xuất được tạo ra khi hệ thống gặp sự cố).
- The crash dump revealed an issue with the device driver. (Kết xuất sự cố đã tiết lộ một vấn đề với trình điều khiển thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Memory image: Ảnh chụp bộ nhớ.
- Core file: Tệp lõi (tên tệp phổ biến cho kết xuất bộ nhớ, ví dụ: hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- (thuật ngữ máy tính) kết xuất bộ nhớ