coreligionist

coreligionist

Two coreligionists pray together in a quiet chapel.

Định nghĩa

Danh từ: Người cùng tôn giáo, người đồng đạo.

dụ sử dụng
  • ( ấy tìm thấy sự an ủi khi nói chuyện với một người cùng tôn giáo trong những thời điểm khó khăn.)
  • ( một người đồng đạo, anh ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với các thành viên trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a coreligionist of someone": người cùng tôn giáo với ai đó.

    • He is a coreligionist of mine, and we often attend the same services. (Anh ấy người cùng tôn giáo với tôi, chúng tôi thường tham dự các buổi lễ giống nhau.)
  • "to find a coreligionist": tìm thấy một người cùng tôn giáo.

    • Traveling abroad, she was delighted to find a coreligionist in the local community. (Khi đi du lịch nước ngoài, ấy vui mừng khi tìm thấy một người cùng tôn giáo trong cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Coreligion (danh từ, hiếm): sự cùng tôn giáo.

    • Their coreligion was the basis of their friendship. (Sự cùng tôn giáo của họ nền tảng cho tình bạn của họ.)
  • Coreligionary (tính từ, hiếm): thuộc về cùng tôn giáo.

    • They shared coreligionary beliefs and practices. (Họ chia sẻ những niềm tin thực hành cùng tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng đạo: người cùng theo một đạo.
  • Người cùng tín ngưỡng: người chung niềm tin tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "coreligionist".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "coreligionist".)