coreligionnaire

Học thuật
Thân thiện
coreligionnaire

Deux coreligionnaires discutent paisiblement sur un banc dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đồng đạo, giáo hữu: "coreligionnaire" chỉ một người cùng theo chung một tôn giáo hoặc một hệ phái tôn giáo với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été aidé par ses coreligionnaires. (Anh ấy đã được những người đồng đạo của mình giúp đỡ.)
    • Les coreligionnaires se réunissent pour prier. (Các giáo hữu tụ họp để cầu nguyện.)
    • Elle a trouvé du réconfort auprès de ses coreligionnaires. ( ấy đã tìm thấy sự an ủi nơi những người cùng đạo với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ses coreligionnaires politiques": (nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) những người cùng chung một hệ tư tưởng chính trị.
    • Il a reçu le soutien de ses coreligionnaires politiques. (Ông ấy đã nhận được sự ủng hộ của những người cùng chung quan điểm chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Confession (n): tín ngưỡng, giáo phái.
    • Ils sont de la même confession. (Họ cùng một giáo phái.)
  • Fidèle (n): tín đồ.
    • Les fidèles se rendent à l'église. (Các tín đồ đến nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compagnon de foi: bạn đồng đạo.
  • Adepte de la même religion: người theo cùng một tôn giáo.
Lưu ý
  • Từ này mang tính trang trọng thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ như "une personne de la même religion".
coreligionnaire

Deux coreligionnaires discutent paisiblement sur un banc dans un jardin.

danh từ
  1. người đồng đạo, giáo hữu

Từ có nhắc đến "coreligionnaire"