coriander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây rau mùi: Một loại cây thảo mộc thuộc Cựu Thế giới, có lá thơm được dùng làm gia vị và rau thơm, và hạt được dùng làm gia vị khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fresh coriander is essential for this Vietnamese soup. (Rau mùi tươi là thứ không thể thiếu cho món súp Việt Nam này.)
- The recipe calls for a teaspoon of ground coriander. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê bột hạt rau mùi.)
- Coriander is known as cilantro in some countries. (Cây rau mùi được gọi là cilantro ở một số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coriander seeds": hạt rau mùi, thường được phơi khô và dùng nguyên hạt hoặc xay thành bột trong ẩm thực.
- Toast the coriander seeds in a dry pan to enhance their flavor. (Hãy rang hạt rau mùi trong chảo khô để làm dậy mùi thơm.)
Biến thể và từ gần giống
Cilantro (n): Tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho phần lá tươi của cây coriander.
- The salsa is garnished with chopped cilantro. (Món salsa được trang trí với ngò tươi băm nhỏ.)
Coriander leaf (n): Lá rau mùi, để phân biệt với hạt.
- Add the chopped coriander leaf just before serving. (Thêm lá rau mùi băm nhỏ ngay trước khi dọn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese parsley: Một tên gọi khác cho rau mùi, đặc biệt là phần lá.
- Dhania: Tên gọi cho cả cây và hạt rau mùi trong tiếng Hindi và một số ngôn ngữ khác.
Noun
- (thực vật học) cây rau mùi
- loài cây thuộc cựu thế giới, có lá thơm và hạt giống rau mùi tây