corindon

Học thuật
Thân thiện
corindon

Un morceau de corindon bleu est posé sur une table de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Corunđum: Một khoáng vật rất cứng, có công thức hóa học là Al₂O₃, thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng tinh thể. thành phần chính của các loại đá quý như ruby saphia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le corindon est utilisé comme abrasif en raison de sa dureté. (Corunđum được sử dụng làm chất mài mòn độ cứng của .)
    • Le rubis et le saphir sont des variétés gemmes du corindon. (Ruby saphia là các biến thể đá quý của corunđum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corindon synthétique": corunđum tổng hợp, được sản xuất trong phòng thí nghiệm.
    • Le corindon synthétique est utilisé dans l'industrie pour fabriquer des composants optiques. (Corunđum tổng hợp được sử dụng trong công nghiệp để chế tạo các linh kiện quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Corindon alpha (n.m): Corunđum alpha, dạng tinh thể phổ biến nhất của alumina.
  • Corindon blanc (n.m): Corunđum trắng, một dạng tinh khiết thường dùng làm chất mài mòn.
Từ đồng nghĩa
  • Alumine cristallisée: Alumina kết tinh.
  • Oxyde d'aluminium cristallin: Nhôm oxit kết tinh.
Thông tin bổ sung
  • Trong ngành kim hoàn khoáng vật học, "corindon" là thuật ngữ chung để chỉ khoáng vật này, trong khi "rubis" (hồng ngọc) "saphir" (lam ngọc) là tên gọi cho các biến thể màu sắc quý giá của .
corindon

Un morceau de corindon bleu est posé sur une table de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) corunđum