corindon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Corunđum: Một khoáng vật rất cứng, có công thức hóa học là Al₂O₃, thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng tinh thể. Nó là thành phần chính của các loại đá quý như ruby và saphia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le corindon est utilisé comme abrasif en raison de sa dureté. (Corunđum được sử dụng làm chất mài mòn vì độ cứng của nó.)
- Le rubis et le saphir sont des variétés gemmes du corindon. (Ruby và saphia là các biến thể đá quý của corunđum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corindon synthétique": corunđum tổng hợp, được sản xuất trong phòng thí nghiệm.
- Le corindon synthétique est utilisé dans l'industrie pour fabriquer des composants optiques. (Corunđum tổng hợp được sử dụng trong công nghiệp để chế tạo các linh kiện quang học.)
Biến thể và từ gần giống
- Corindon alpha (n.m): Corunđum alpha, dạng tinh thể phổ biến nhất của alumina.
- Corindon blanc (n.m): Corunđum trắng, một dạng tinh khiết thường dùng làm chất mài mòn.
Từ đồng nghĩa
- Alumine cristallisée: Alumina kết tinh.
- Oxyde d'aluminium cristallin: Nhôm oxit kết tinh.
Thông tin bổ sung
- Trong ngành kim hoàn và khoáng vật học, "corindon" là thuật ngữ chung để chỉ khoáng vật này, trong khi "rubis" (hồng ngọc) và "saphir" (lam ngọc) là tên gọi cho các biến thể màu sắc quý giá của nó.
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) corunđum