corinthian order
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Thức Cô-rinh: Một trong ba thức (trật tự) cột cổ điển chính của kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại, đặc trưng bởi đầu cột (capital) được trang trí công phu với các hình chạm khắc lá cây acanthus (lá ô rô) và các đường xoắn ốc (volutes). Thức này được coi là thanh lịch, trang trọng và phức tạp nhất trong các thức cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Temple of Olympian Zeus in Athens features the Corinthian order. (Đền thờ thần Zeus ở Olympia tại Athens có sử dụng thức Cô-rinh.)
- Roman architects often used the Corinthian order for their most important temples and public buildings. (Các kiến trúc sư La Mã thường sử dụng thức Cô-rinh cho những ngôi đền và công trình công cộng quan trọng nhất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the Corinthian order": được xây dựng hoặc thiết kế theo thức Cô-rinh.
- The monument's columns are in the Corinthian order. (Những cột của đài tưởng niệm được làm theo thức Cô-rinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Doric order (n): Thức Đô-ric. Thức cột cổ điển đơn giản và mạnh mẽ nhất, không có đế cột và đầu cột trang trí đơn giản.
- Ionic order (n): Thức I-ô-nic. Thức cột cổ điển có đầu cột đặc trưng với hai đường xoắn ốc (volutes) lớn, được coi là thanh nhã hơn thức Đô-ric.
- Capital (n): Đầu cột, phần trên cùng của cột, nơi thể hiện đặc điểm trang trí riêng biệt của mỗi thức.
- Acanthus (n): Cây ô rô, một loại cây có lá xẻ thùy sâu, là nguồn cảm hứng chính cho họa tiết trang trí trên đầu cột thức Cô-rinh.
Từ đồng nghĩa
- Corinthian style: Phong cách Cô-rinh.
- Corinthian column: Cột thức Cô-rinh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Corinthian order" trong tiếng Anh hiện đại. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật về kiến trúc và lịch sử nghệ thuật.)
Noun
- (nghệ thuật Phật giáo) trật tự Ca-lâm-đa