corinthian

Học thuật
Thân thiện
corinthian

A Corinthian column stands in the ancient ruins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của thành Corinth (Corinth): Chỉ mối liên hệ với thành phố cổ Corinth ở phía nam Hy Lạp hoặc với người dân của .
    • Thuộc về kiến trúc Corinth: Liên quan đến một trong ba trụ cột (thức cột) chính của kiến trúc Hy Lạp cổ đại, đặc trưng bởi đầu cột được trang trí công phu với hình cây acanthus.
  2. Danh từ:

    • Cư dân của thành Corinth: Một người sốnghoặc nguồn gốc từ thành phố Corinth cổ đại.
    • Người ăn chơi, người theo đuổi thú vui xa hoa: (Nghĩa cổ, nay ít dùng) Một người đàn ông giàu có, dành nhiều thời gian tiền bạc cho các thú vui giải trí, thể thao hoặc các hoạt động xa xỉ, thay vì lao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a beautiful Corinthian column. (Bảo tàng một cây cột Corinth rất đẹp.)
    • They studied Corinthian pottery from the ancient city. (Họ nghiên cứu đồ gốm Corinth từ thành phố cổ.)
  • Danh từ:

    • Saint Paul wrote letters to the Corinthians. (Thánh Phao- đã viết thư gửi tín hữu Corinth.)
    • In the 18th century, he was known as a wealthy Corinthian who attended all the horse races. (Vào thế kỷ 18, ông ta được biết đến như một tay ăn chơi Corinth giàu có, tham dự tất cả các cuộc đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corinthian order": Thức cột Corinth, một phong cách kiến trúc cổ điển.

    • The building's facade features the elegant Corinthian order. (Mặt tiền của tòa nhà thức cột Corinth thanh lịch.)
  • "Corinthian leather": (Thuật ngữ tiếp thị) Một loại da thuộc cao cấp, được quảng cáo sang trọng.

    • The car's interior was upholstered in Corinthian leather. (Nội thất xe được bọc bằng da Corinth.)
Biến thể từ gần giống
  • Corinth (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ ở Hy Lạp.
  • Corinthians (Danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ sách "Thư gửi tín hữu Corinth" trong Kinh Thánh Tân Ước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "người ăn chơi"): Bon vivant (người sống phóng khoáng), hedonist (người theo chủ nghĩa khoái lạc), playboy (công tử ăn chơi). (Các từ này sắc thái tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với nghĩa cổ của "Corinthian").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Corinthian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "Corinthian" một cách độc lập.

corinthian

A Corinthian column stands in the ancient ruins.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của thành Corinth (ở phía Nam Hy Lạp) hay cư dân của
  2. liên quan tới kiến trúc của thành Corinth
Noun
  1. cư dân của thành Corinth
  2. một người hết lòng theo đuổi những thú vui; kẻ ăn chơi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "corinthian"