corinthien

Học thuật
Thân thiện
corinthien

Un athlète couronne sa tête avec une couronne de laurier corinthien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Corinth cổ đại: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của thành phố Corinth (-ranh-) trong thời Hy Lạp cổ đại.
    • Theo phong cách Corinth: Trong kiến trúc, dùng để mô tả một phong cách trang trí cột đặc trưng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kiểu cột Corinth: Một trong ba trật tự cột cổ điển của kiến trúc Hy Lạp La , được nhận biết bởi đầu cột (đỉnh cột) trang trí công phu với các hình acanthus.
    • Người Corinth: (Cách dùng cổ hoặc văn chương) Chỉ một cư dân của thành phố Corinth cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'ordre corinthien est un style architectural grec. (Trật tự Corinth là một phong cách kiến trúc Hy Lạp.)
    • Une colonne corinthienne orne l'entrée du musée. (Một cột kiểu Corinth trang trí lối vào của bảo tàng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le corinthien se distingue par son chapiteau décoré de feuilles d'acanthe. (Kiểu cột Corinth được phân biệt bởi đầu cột trang trí bằng acanthus.)
    • Les Corinthiens étaient réputés pour leur richesse dans l'Antiquité. (Người Corinth nổi tiếng sự giàu có của họ trong thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chapiteau corinthien": Đầu cột theo kiểu Corinth, là bộ phận trang tríđỉnh cột.

    • L'architecte a choisi un chapiteau corinthien pour ce monument. (Kiến trúc sư đã chọn một đầu cột kiểu Corinth cho công trình này.)
  • "Être d'un luxe corinthien": (Thành ngữ, ít dùng) sự xa hoa, lộng lẫy đặc trưng như người Corinth cổ đại vốn nổi tiếng.

    • La réception était d'un luxe corinthien. (Buổi tiếp đãi có một sự xa hoa lộng lẫy.)
Biến thể từ liên quan
  • Corinthienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "corinthien".

    • Une colonne corinthienne. (Một cột kiểu Corinth.)
  • Ordre corinthien (cụm danh từ giống đực): Trật tự kiến trúc Corinth, một hệ thống các quy tắc tỷ lệ trang trí cho cột.

    • L'ordre corinthien est le plus orné des trois ordres grecs. (Trật tự Corinth là trật tự được trang trí công phu nhất trong ba trật tự Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Du style de Corinthe: (Cụm từ) Thuộc về phong cách của Corinth. (Dùng để giải thích nghĩa kiến trúc).
  • Colonnes à chapiteau de feuilles d'acanthe: (Cụm từ mô tả) Cột đầu cột bằng acanthus.
Các cụm từ liên quan
  • Chapiteau corinthien: Đầu cột kiểu Corinth.
  • Colonne corinthienne: Cột kiểu Corinth.
  • Ordre architectural corinthien: Trật tự kiến trúc Corinth.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre comme un corinthien: (Cổ ngữ, ít dùng) Sống một cuộc sống xa hoa, phóng túng, ám chỉ lối sống nổi tiếng của người Corinth cổ đại.
    • Après sa réussite, il vivait comme un corinthien. (Sau khi thành công, anh ta sống một cuộc sống xa hoa.)
corinthien

Un athlète couronne sa tête avec une couronne de laurier corinthien.

tính từ
  1. (thuộc) thành -ranh- (cổ Hy Lạp)
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) kiểu -ranh-