corixa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bọ bơi, thuộc họ bọ xít bơi: Tên gọi chung cho một chi côn trùng thuộc họ Corixidae, sống dưới nước, có khả năng bơi lội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond was teeming with corixas. (Cái ao đầy những con bọ bơi.)
- Corixas are often found in freshwater habitats. (Bọ bơi thường được tìm thấy ở môi trường nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corixa" cũng là tên của một chi (genus) trong phân loại khoa học, bao gồm nhiều loài bọ bơi cụ thể.
- The specimen was identified as belonging to the genus Corixa. (Mẫu vật được xác định là thuộc chi Corixa.)
Biến thể và từ gần giống
- Water boatman: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài côn trùng trong họ Corixidae, bao gồm cả chi . (Bọ bơi, bọ chèo thuyền).
- Corixidae: Danh từ. Tên khoa học của họ bọ xít bơi, họ mà chi thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Water boatman: bọ bơi, bọ chèo thuyền (tên gọi phổ biến).
Noun
- loài bọ bơi, thuộc họ bọ xít bơi.