cork oak

Học thuật
Thân thiện
cork oak

A cork oak tree stands in a sunlit grove with its thick, rugged bark exposed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây sồi bần: Một loài cây thường xanh kích thước trung bình, nguồn gốc từ Nam Âu Bắc Phi. Đặc điểm nổi bật của lớp vỏ dày, xốp (bần) có thể được bóc định kỳ để thu hoạch nguyên liệu sản xuất nút chai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cork oak is an important tree for the local economy. (Cây sồi bần một loài cây quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
    • Cork is harvested from the bark of the cork oak. (Bần được thu hoạch từ vỏ của cây sồi bần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cork oak forest": rừng sồi bần.

    • The region is famous for its vast cork oak forests. (Khu vực này nổi tiếng với những khu rừng sồi bần rộng lớn.)
  • "cork oak cultivation": việc trồng trọt cây sồi bần.

    • Cork oak cultivation requires specific climatic conditions. (Việc trồng cây sồi bần đòi hỏi những điều kiện khí hậu đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Cork (n): bần, nguyên liệu lấy từ vỏ cây sồi bần.

    • This wine bottle is sealed with a cork. (Chai rượu này được đóng bằng nút bần.)
  • Oak (n): cây sồi (tên gọi chung cho các loài trong chi Quercus).

    • The old oak tree provided shade for the entire garden. (Cây sồi già tỏa bóng mát cho cả khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus suber: Tên khoa học của cây sồi bần.
cork oak

A cork oak tree stands in a sunlit grove with its thick, rugged bark exposed.

Noun
  1. (thực vật học) cây sồi bần