cork-drawer

/'kɔ:k,drɔ:ə/
Học thuật
Thân thiện
cork-drawer

A bartender uses a cork-drawer to open a wine bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái mở nút chai: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, được thiết kế đặc biệt để kéo nút bần (nút chai) ra khỏi miệng chai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't open the wine bottle; I need a cork-drawer. (Tôi không thể mở chai rượu; tôi cần một cái mở nút chai.)
    • The waiter used a silver cork-drawer to open the champagne. (Người phục vụ đã dùng một cái mở nút chai bằng bạc để mở rượu sâm banh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a handy cork-drawer": một dụng cụ mở nút chai tiện lợi.
    • This multi-tool includes a handy cork-drawer. (Công cụ đa năng này bao gồm một dụng cụ mở nút chai tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Corkscrew (n): cái mở nút chai xoắn ốc (từ thông dụng hơn).
    • A corkscrew is a type of cork-drawer. (Corkscrew một loại dụng cụ mở nút chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottle opener: dụng cụ mở nắp chai (thường dùng cho chai bia, nước ngọt nắp kim loại).
  • Cork puller: cái kéo nút chai (nghĩa tương tự).
cork-drawer

A bartender uses a cork-drawer to open a wine bottle.

danh từ
  1. cái mở nút