cork-jacket

/'kɔ:k'dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
cork-jacket

A swimmer wears a cork-jacket while learning in the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo phao cứu hộ: Một loại áo được làm từ li-e (bần) hoặc chứa các miếng li-e, được mặc để giúp người mặc nổi trên mặt nước. một thiết bị an toàn , thường được sử dụng trước khi áo phao hiện đại bằng vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor always kept his cork-jacket ready in case of an emergency. (Người thủy thủ già luôn để sẵn áo phao của mình phòng trường hợp khẩn cấp.)
    • In the 19th century, a cork-jacket was essential equipment for lifeboat crews. (Vào thế kỷ 19, áo phao thiết bị thiết yếu cho các đội thuyền cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các thiết bị cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, "life jacket" hoặc "life vest" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Life jacket (n): Áo phao (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Life vest (n): Áo phao, áo cứu sinh.
  • Buoyancy aid (n): Thiết bị hỗ trợ nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Life preserver: Phao cứu sinh.
  • Buoyant jacket: Áo nổi.
Lưu ý
  • "Cork-jacket" một từ ghép cụ thể. Không sử dụng từ "cork" một mình để chỉ áo phao. "Cork" chỉ có nghĩa "li-e" (chất liệu) hoặc "nút chai".
cork-jacket

A swimmer wears a cork-jacket while learning in the pool.

danh từ
  1. áo phao, áo bằng li e