cork-leg

/'kɔ:kleg/
Học thuật
Thân thiện
cork-leg

A sailor with a cork-leg walks along the wooden dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân giả: Một loại chân nhân tạo, thường được làm từ gỗ hoặc các vật liệu khác, dùng để thay thế cho chân đã bị mất. Từ này nguồn gốc lịch sử, có thể đề cập đến những chiếc chân giả thô sơ được làm từ vật liệu nhẹ như bần (cork).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor walked with a cork-leg after the accident at sea. (Người thủy thủ già đi lại bằng một chiếc chân giả sau vụ tai nạn trên biển.)
    • In the museum, they displayed a 19th-century cork-leg. (Trong viện bảo tàng, họ trưng bày một chiếc chân giả từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a cork-leg": một chân giả.
    • The character in the story was known to have a cork-leg. (Nhân vật trong câu chuyện được biết đến một chân giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosthetic leg (n): chân giả (từ hiện đại, trang trọng hơn).
    • Modern prosthetic legs are made from advanced materials. (Những chiếc chân giả hiện đại được làm từ các vật liệu tiên tiến.)
  • Artificial limb (n): chi giả (nói chung cho tay hoặc chân).
    • He was fitted with an artificial limb. (Anh ấy được lắp một chiếc chi giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Wooden leg: chân gỗ (một loại chân giả cụ thể thường được làm bằng gỗ).
  • False leg: chân giả (cách nói thông thường).
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Cork-leg" một từ tính chất lịch sử hoặc cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả các thiết bị y tế . Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "prosthetic leg" được sử dụng phổ biến hơn.
cork-leg

A sailor with a cork-leg walks along the wooden dock.

danh từ
  1. chân giả