cork-tree

/'kɔ:ktri:/
Học thuật
Thân thiện
cork-tree

A cork-tree grows near the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây li e, cây bần: Một loại cây thân gỗ, đặc biệt các loài thuộc chi Quercus suber hoặc Phellodendron, lớp vỏ dày xốp (bần) có thể khai thác để làm nút chai các sản phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cork-tree is valued for its thick, spongy bark. (Cây li e được đánh giá cao nhờ lớp vỏ dày xốp của .)
    • They planted a cork-tree in the botanical garden. (Họ đã trồng một cây bần trong vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cork-tree forest": rừng cây bần.
    • The cork-tree forests in Portugal are protected. (Những khu rừng cây bầnBồ Đào Nha được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cork (n): bần, nút chai (làm từ vỏ cây bần).

    • He pulled the cork from the wine bottle. (Anh ấy rút nút chai ra khỏi chai rượu.)
  • Cork oak (n): cây sồi bần (một loại cây bần phổ biến).

    • Cork oak is the primary source of commercial cork. (Cây sồi bần nguồn cung cấp bần thương mại chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cork oak: cây sồi bần (một loại cụ thể của cây bần).
  • Phellodendron: chi Hoàng (một chi thực vật cũng được gọi là cork-tree).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cork-tree")

cork-tree

A cork-tree grows near the riverbank.

danh từ
  1. cây li e, cây bần