corker

/'kɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
corker

A worker uses a corker to seal bottles of wine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thông tục):
    • Người hoặc vật xuất sắc, đặc biệt, đáng chú ý: Một người hoặc một thứ đó rất ấn tượng, nổi bật hoặc tuyệt vời.
    • Câu chuyện, lời nói gây sốc hoặc ngạc nhiên: Một câu chuyện, lời tuyên bố, hoặc lời nói dối rất kỳ lạ, khó tin hoặc gây sửng sốt.
    • Điều kết thúc tranh luận: Một lập luận hoặc sự kiện mạnh mẽ đến mức chấm dứt mọi cuộc tranh cãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His latest novel is an absolute corker. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy thực sự một kiệt tác.)
    • She told a real corker about meeting the president. ( ấy đã kể một câu chuyện khó tin về việc gặp tổng thống.)
    • His final point in the debate was a real corker that left everyone speechless. (Luận điểm cuối cùng của anh ấy trong cuộc tranh luận thực sự một đòn chí mạng khiến mọi người câm nín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a corker": một thứ/người cực kỳ xuất sắc hoặc đáng kinh ngạc.
    • That goal in the last minute was a real corker! (Bàn thắng phút chót đó thực sự một pha bóng tuyệt đỉnh!)
  • "a real corker of a [something]": một thứ đó thực sự đặc biệt (thường tích cực).
    • We're in for a real corker of a storm tonight. (Chúng ta sắp phải đối mặt với một cơn bão thực sự dữ dội tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Corking (tính từ, , thông tục): rất tốt, xuất sắc.
    • He's a corking good footballer. (Anh ấy một cầu thủ bóng đá cừ khôi.)
  • Corked (tính từ): thường dùng để chỉ rượu vang bị hỏng do nút bần, không liên quan trực tiếp đến nghĩa lóng của "corker".
Từ đồng nghĩa
  • Humdinger (danh từ, thông tục): người/vật rất ấn tượng hoặc xuất sắc.
  • Cracker (danh từ, thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): người/vật rất tốt.
  • Stunner (danh từ): người/vật gây sửng sốt, choáng váng.
  • Whopper (danh từ, thông tục): lời nói dối rất lớn hoặc một thứ đó rất to lớn, đáng chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "corker".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corker".

corker

A worker uses a corker to seal bottles of wine.

danh từ
  1. (từ lóng) cái làm sửng sốt ngạc nhiên, cái kỳ lạ
  2. lời nói dối kỳ lạ; câu nói láo kỳ lạ, câu nói đùa kỳ lạ
  3. lời nói làm chấm dứt cuộc tranh cãi
  4. người cừ khôi, tay cự phách

Từ gần giống