croaker
/'kroukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá vược, cá đù: Một loại cá biển thường được tìm thấy ở vùng nước ấm, có thể phát ra âm thanh như tiếng kêu ồm ồm bằng cách sử dụng bong bóng bơi của chúng.
- Kẻ báo điềm gở: Người thường xuyên dự đoán hoặc loan báo những tin xấu, những điều không may.
- Người hay càu nhàu, người bi quan: Người có thói quen phàn nàn hoặc luôn nhìn nhận mặt tiêu cực của sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cá):
- We caught several croakers while fishing in the bay. (Chúng tôi bắt được vài con cá đù khi câu cá trong vịnh.)
- The croaker is known for the distinctive sound it makes. (Cá vược được biết đến với âm thanh đặc trưng mà nó tạo ra.)
Danh từ (chỉ người):
- Don't be such a croaker; the project might still succeed. (Đừng có làm kẻ bi quan như vậy; dự án vẫn có thể thành công mà.)
- He's the office croaker, always predicting budget cuts. (Anh ta là kẻ báo điềm gở của văn phòng, lúc nào cũng dự đoán việc cắt giảm ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the croaker": Đóng vai người bi quan, luôn phàn nàn.
- Whenever we plan a picnic, he always plays the croaker and talks about rain. (Bất cứ khi nào chúng tôi lên kế hoạch đi dã ngoại, anh ta luôn đóng vai người bi quan và nói về chuyện trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- To croak (động từ): Kêu ồm ồm (như ếch, quạ); (tiếng lóng) chết.
- The frogs croak loudly at night. (Những con ếch kêu ồm ồm rất to vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Pessimist: Người bi quan.
- Doomsayer: Người báo tin xấu, người tận thế.
- Complainer: Người hay phàn nàn.
- Grumble: Người hay càu nhàu.
Thành ngữ liên quan
- A prophet of doom: Một nhà tiên tri của sự diệt vong (cùng nghĩa với "croaker" khi chỉ người báo điềm gở).
- The economist was dismissed as a prophet of doom for his predictions. (Nhà kinh tế học đó bị coi là kẻ báo điềm gở vì những dự đoán của ông ta.)
danh từ
- kẻ báo điềm gỡ
- người hay càu nhàu; người bi quan
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ