croaker

/'kroukə/
danh từ
  1. kẻ báo điềm gỡ
  2. người hay càu nhàu; người bi quan
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

croaker
The fisherman holds up a large croaker he just caught.