corkiness
/'kɔ:kinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất như bần: Đặc điểm hoặc chất liệu giống với bần (cork), thường dùng để mô tả kết cấu, cảm giác hoặc mùi vị.
- Tính vui vẻ, tính hiếu động: (Thông tục) Trạng thái hoặc tính cách đầy năng lượng, vui tươi và hoạt bát.
- Tính nhẹ dạ, tính xốc nổi, tính tếu: (Thông tục) Tính cách thiếu nghiêm túc, hơi bồng bột hoặc có phần khôi hài, đùa cợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The corkiness of the old wine stopper made it crumble to the touch. (Tính chất như bần của nút chai rượu cũ khiến nó vỡ vụn khi chạm vào.)
- Her natural corkiness made her the life of every party. (Tính vui vẻ hiếu động tự nhiên của cô ấy khiến cô trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.)
- We couldn't rely on him for serious decisions due to his occasional corkiness. (Chúng tôi không thể trông cậy vào anh ta cho những quyết định nghiêm túc vì tính xốc nổi thi thoảng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a touch of corkiness": Một chút tính chất tếu táo hoặc nhẹ dạ.
- His speech was serious but had a touch of corkiness that kept the audience engaged. (Bài phát biểu của anh ấy nghiêm túc nhưng có một chút tính tếu khiến khán giả luôn chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Corky (tính từ): Có tính chất như bần; (thông tục) vui vẻ, hiếu động hoặc tếu táo, xốc nổi.
- The corky texture of the material was unusual. (Kết cấu như bần của chất liệu thật khác thường.)
- He has a corky sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước tếu táo.)
Từ đồng nghĩa
- Bounciness: Sự năng nổ, hiếu động.
- Levity: Sự nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc.
- Frivolity: Tính phù phiếm, nhẹ dạ.
Thành ngữ liên quan
- Full of corkiness: Tràn đầy sự vui vẻ/hiếu động.
- The puppy was full of corkiness, running around the yard. (Chú cún con tràn đầy sự hiếu động, chạy quanh sân.)
danh từ
- tính chất như bần
- (thông tục) tính vui vẻ, tính hiếu động
- (thông tục) tính nhẹ dạ, tính xốc nổi, tính tếu