corkwood

/'kɔ:kwud/
Học thuật
Thân thiện
corkwood

A small corkwood tree grows near the edge of a quiet pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ xốp, gỗ nhẹ: "corkwood" một loại gỗ đặc tính xốp rất nhẹ, thường được lấy từ một số loại cây nhất định.
    • Tên một loại cây: "corkwood" cũng tên gọi chung cho một số loại cây bụi hoặc cây nhỏ gỗ xốp, đặc biệt loài Leitneria floridana mọcđông nam nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The model airplane was made from corkwood because of its light weight. (Máy bay mô hình được làm từ gỗ xốp trọng lượng nhẹ của .)
    • Corkwood is often found in swampy areas. (Cây gỗ xốp thường được tìm thấycác khu vực đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corkwood tree": cây gỗ xốp.
    • The corkwood tree is known for its extremely buoyant wood. (Cây gỗ xốp được biết đến với loại gỗ cực kỳ nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cork (n): li-e, chất liệu xốp từ vỏ cây sồi.
    • A cork is used to seal a wine bottle. (Nút li-e được dùng để đóng chai rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lightwood: gỗ nhẹ (tên gọi chung cho các loại gỗ tỷ trọng thấp).
  • Balsa wood: gỗ balsa (một loại gỗ siêu nhẹ cụ thể).
corkwood

A small corkwood tree grows near the edge of a quiet pond.

danh từ
  1. gỗ xốp, gỗ nhẹ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "corkwood"