corn dance

Học thuật
Thân thiện
corn dance

A group performs the corn dance in a sunlit plaza.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu khiêu vũ mưa của người Mỹ gốc Ấn: "corn dance" một nghi lễ khiêu vũ truyền thống của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ, thường được thực hiện để cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa một vụ mùa ngô bội thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tribe performed the corn dance to ask for rain. (Bộ lạc đã thực hiện điệu khiêu vũ mưa để cầu mưa.)
    • We learned about the significance of the corn dance in their culture. (Chúng tôi đã tìm hiểu về ý nghĩa của điệu khiêu vũ mưa trong văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a corn dance": thực hiện một điệu khiêu vũ mưa.
    • The community gathers every spring to perform a corn dance. (Cộng đồng tụ họp mỗi mùa xuân để thực hiện điệu khiêu vũ mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain dance (n): điệu khiêu vũ cầu mưa (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm "corn dance").
  • Ceremonial dance (n): điệu múa nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Rain dance ceremony: nghi lễ khiêu vũ cầu mưa.
  • Agricultural ritual dance: điệu múa nghi lễ nông nghiệp.
corn dance

A group performs the corn dance in a sunlit plaza.

Noun
  1. điệu khiêu vũ mưa của người Mỹ gốc Ấn