corn exchange

Học thuật
Thân thiện
corn exchange

Farmers bring their grain to the corn exchange.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trao đổi mua bán ngũ cốc: Một hoạt động hoặc hệ thống thương mại liên quan đến việc mua bán các loại ngũ cốc, đặc biệt ngô, lúa mì, lúa mạch.
    • Tòa nhà giao dịch ngũ cốc: Một tòa nhà hoặc hội trường được xây dựng đặc biệt để làm nơi gặp gỡ tiến hành các giao dịch mua bán ngũ cốc của nông dân, thương nhân người mua. Đây một đặc điểm kiến trúc thương mại lịch sử phổ biếnnhiều thị trấn thành phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old corn exchange has been converted into a community arts centre. (Tòa nhà giao dịch ngũ cốc đã được chuyển đổi thành một trung tâm nghệ thuật cộng đồng.)
    • Farmers would bring their harvest to the corn exchange to sell. (Các nông dân sẽ mang vụ thu hoạch của họ đến tòa nhà giao dịch ngũ cốc để bán.)
    • The corn exchange was vital for the local agricultural economy. (Hoạt động trao đổi ngũ cốc đã rất quan trọng đối với nền kinh tế nông nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historic corn exchange": Tòa nhà giao dịch ngũ cốc lịch sử.

    • The historic corn exchange is now a protected building. (Tòa nhà giao dịch ngũ cốc lịch sử giờ đây một tòa nhà được bảo vệ.)
  • "Corn exchange building": Tòa nhà giao dịch ngũ cốc.

    • The corn exchange building features a grand Victorian façade. (Tòa nhà giao dịch ngũ cốcmặt tiền đồ sộ theo kiến trúc Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Exchange (n): sự trao đổi, giao dịch; sàn giao dịch.

    • stock exchange (sàn giao dịch chứng khoán)
  • Grain market (n): chợ ngũ cốc, thị trường ngũ cốc. (Từ có nghĩa tương tự, chỉ địa điểm hoặc hoạt động mua bán ngũ cốc.)

Từ đồng nghĩa
  • Grain exchange: sàn giao dịch ngũ cốc.
  • Commodity market (for grain): thị trường hàng hóa (cho ngũ cốc).
Thành ngữ liên quan
corn exchange

Farmers bring their grain to the corn exchange.

Noun
  1. sự trao đổi mua bán ngũ cốc