corn field

corn field

A farmer walks through a corn field at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: cánh đồng ngô, ruộng ngô. - "Corn field" chỉ một khu đất được trồng ngô (bắp), thường một diện tích lớn ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã thu hoạch cánh đồng ngô vào tháng Mười.)
  • (Chúng tôi lái xe ngang qua một cánh đồng ngô đẹp trên đường đến làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a field of corn": một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào số lượng ngô.

    • A vast field of corn stretched to the horizon. (Một cánh đồng ngô rộng lớn trải dài đến chân trời.)
  • "corn field" trong văn học: thường được dùng để gợi lên hình ảnh nông thôn, mùa màng hoặc sự yên bình.

    • The children ran through the corn field, laughing. (Những đứa trẻ chạy qua cánh đồng ngô, cười vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornfield (n): cách viết liền (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ), cùng nghĩa.
  • Corn (n): ngô, bắp (hạt hoặc cây).
  • Field (n): cánh đồng, ruộng.
Từ đồng nghĩa
  • Maize field: cánh đồng ngô (từ "maize" thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc ngữ cảnh khoa học).
  • Corn plantation: đồn điền ngô (thường chỉ quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To walk through a corn field: đi bộ qua cánh đồng ngô.
    • We decided to walk through the corn field to save time. (Chúng tôi quyết định đi bộ qua cánh đồng ngô để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in a corn field: lạc trong cánh đồng ngô (thường dùng để chỉ sự bối rối hoặc khó tìm đường).
    • He felt like he was lost in a corn field when trying to understand the instructions. (Anh ấy cảm thấy như lạc trong cánh đồng ngô khi cố hiểu hướng dẫn.)

Từ gần giống

Từ chứa "corn field"