corn-chandler

/'kɔ:n,tʃɑ:ndlə/
Học thuật
Thân thiện
corn-chandler

A corn-chandler weighs out grain for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán lẻ ngũ cốc: "corn-chandler" một danh từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử, để chỉ một thương nhân bán buôn hoặc bán lẻ các loại ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch, yến mạch). Từ này phổ biếnAnh vào các thế kỷ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, the village corn-chandler was an important figure, supplying flour to the local bakery. (Vào thế kỷ 18, người bán lẻ ngũ cốc trong làng một nhân vật quan trọng, cung cấp bột cho tiệm bánh địa phương.)
    • The records show he worked as a corn-chandler before becoming a merchant. (Các tài liệu ghi chép cho thấy ông ấy từng làm người bán ngũ cốc trước khi trở thành một thương nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc các tài liệu lưu trữ để mô tả nghề nghiệp. mang sắc thái cổ xưa ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chandler (n): người bán nến, hoặc (nghĩa rộng hơn) người bán lẻ các mặt hàng cụ thể ( dụ: ship-chandler - người cung cấp vật cho tàu biển).
  • Corn merchant (n): thương nhân ngũ cốc (từ đồng nghĩa, ít cổ hơn).
  • Grain merchant (n): thương nhân ngũ cốc (từ hiện đại hơn, dùng phổ biến ngày nay).
Từ đồng nghĩa
  • Grain dealer: người buôn bán ngũ cốc.
  • Corn merchant: thương nhân ngũ cốc.
Lưu ý
  • Anh, "corn" thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc nói chung (đặc biệt lúa mì), chứ không chỉ riêng ngô (maize) như trong tiếng Anh-Mỹ. Do đó, "corn-chandler" người bán các loại hạt ngũ cốc.
corn-chandler

A corn-chandler weighs out grain for a customer.

danh từ
  1. người bán lẻ ngũ cốc