corn-cob
/'kɔ:nkɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lõi ngô: Phần lõi cứng, hình trụ ở trung tâm của bắp ngô, nơi các hạt ngô được gắn vào. Sau khi hạt ngô được tách ra, phần lõi này thường bị bỏ đi hoặc được tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After eating the corn, only the corn-cob was left on the plate. (Sau khi ăn hết ngô, chỉ còn lại lõi ngô trên đĩa.)
- We use dried corn-cobs to light the fire. (Chúng tôi dùng lõi ngô khô để nhóm lửa.)
- The artist carved a beautiful sculpture from a corn-cob. (Nghệ sĩ đã khắc một tác phẩm điêu khắc đẹp từ một lõi ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corn-cob pipe": tẩu thuốc làm từ lõi ngô. Đây là một loại tẩu thuốc truyền thống.
- The old farmer smoked a corn-cob pipe. (Ông lão nông dân hút một chiếc tẩu làm bằng lõi ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Corncob (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "corn-cob".
- Cob (n): Từ rút gọn, thường dùng trong văn nói để chỉ "corn-cob".
- Ear of corn (n): Cả bắp ngô, bao gồm cả hạt và lõi.
- Corn kernel (n): Hạt ngô riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Maize cob: Lõi ngô (dùng "maize" thay cho "corn", phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "corn-cob".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corn-cob".