corn-dealer

/'kɔ:n,di:lə/ Cách viết khác : (corn-merchant) /'kɔ:n,mə:tʃənt/
Học thuật
Thân thiện
corn-dealer

A corn-dealer weighs sacks of grain at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán ngũ cốc: Một cá nhân hoặc thương nhân công việc kinh doanh mua bán các loại ngũ cốc, thường với quy mô thương mại.
    • Người bán buôn ngũ cốc: Một thương nhân chuyên buôn bán số lượng lớn các loại hạt ngũ cốc như lúa mì, ngô, lúa mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corn-dealer supplied grain to the local bakery. (Người bán ngũ cốc đã cung cấp hạt cho tiệm bánh địa phương.)
    • He became a wealthy corn-dealer by trading with mills. (Ông ấy trở thành một người bán buôn ngũ cốc giàu có nhờ giao dịch với các nhà máy xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nông nghiệp hoặc thương mại truyền thống, đặc biệtAnh, nơi "corn" có thể chỉ chung các loại ngũ cốc chính như lúa mì.
Biến thể từ gần giống
  • Corn merchant (n): người bán ngũ cốc (cách viết khác, đồng nghĩa).
    • The corn merchant set the price for this season's harvest. (Người bán ngũ cốc đã định giá cho vụ thu hoạch mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain merchant: thương nhân ngũ cốc.
  • Cereal dealer: người buôn bán ngũ cốc.
corn-dealer

A corn-dealer weighs sacks of grain at the market.

danh từ
  1. người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc