corn-fed
/'kɔ:n'fed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nuôi bằng ngô: Chỉ động vật, đặc biệt là gia súc, được cho ăn chế độ chính là ngô để vỗ béo hoặc lấy thịt.
- Mập mạp, khỏe mạnh, tráng kiện (thông tục): Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài cường tráng, khỏe mạnh, đầy đặn, thường gợi ý đến sự giản dị, mộc mạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This restaurant specializes in corn-fed chicken. (Nhà hàng này chuyên về thịt gà được nuôi bằng ngô.)
- He had the sturdy, corn-fed look of a farmer's son. (Anh ta có vẻ ngoài chắc nịch, mập mạp, khỏe mạnh như một cậu con trai nhà nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thường dùng ở Mỹ): Có thể mang sắc thái miêu tả một người khỏe mạnh, chất phác, nhưng đôi khi cũng ngụ ý thiếu sự tinh tế, phức tạp hoặc kinh nghiệm sống ở thành thị.
- She played the role of a corn-fed girl from the Midwest who moves to the big city. (Cô ấy đóng vai một cô gái mộc mạc khỏe mạnh từ vùng Trung Tây chuyển đến thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grain-fed (adj): Được nuôi bằng ngũ cốc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ngô).
- Grass-fed (adj): Được nuôi bằng cỏ (thường chỉ gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Well-fed: Được nuôi ăn đầy đủ, béo tốt.
- Hearty: Khỏe mạnh, mạnh mẽ.
- Robust: Cường tráng, khỏe khoắn.
- Bucolic: (Có tính) đồng quê, mộc mạc.
Từ trái nghĩa
- Undernourished: Thiếu dinh dưỡng, suy dinh dưỡng.
- Sophisticated: Tinh tế, sành điệu, phức tạp (trái nghĩa với sắc thái "mộc mạc" của từ).
- Urbanized: Đô thị hóa.
tính từ
- nuôi bằng ngô
- (từ lóng) mập mạp; khoẻ mạnh, tráng kiện