corn-knife

/'kɔ:nnaif/ Cách viết khác : (corn-razor) /'kɔ:n,reizə/
Học thuật
Thân thiện
corn-knife

A farmer uses a corn-knife to clear a path through the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao cắt chai chân: Một loại dao chuyên dụng, thường lưỡi cong, được dùng để cắt bỏ các vết chai (vùng da dày, cứng) ở chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The podiatrist used a sterile corn-knife to remove the callus. (Bác sĩ chuyên khoa bàn chân đã dùng một con dao cắt chai chân vô trùng để cắt bỏ vết chai.)
    • Be careful when using a corn-knife at home. (Hãy cẩn thận khi sử dụng dao cắt chai chân tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt chăm sóc bàn chân (podiatry) hoặc chăm sóc cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Corn-razor (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác cho "corn-knife", cũng có nghĩa dao cắt chai chân.
Từ đồng nghĩa
  • Callus knife: Dao cắt chai.
  • Podiatry blade: Lưỡi dao chuyên khoa bàn chân.
Lưu ý
  • Đây một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "corn" (chai chân) "knife" (con dao). chỉ một công cụ cụ thể.
corn-knife

A farmer uses a corn-knife to clear a path through the field.

danh từ
  1. dao cắt chai chân