corn-land

/'kɔ:nlænd/
Học thuật
Thân thiện
corn-land

A farmer walks through his corn-land at sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất trồng ngũ cốc: "corn-land" chỉ một khu đất được sử dụng để canh tác các loại cây ngũ cốc, đặc biệt lúa mì, lúa mạch, yến mạch hoặc ngô. Từ này nhấn mạnh vào mục đích sử dụng đất cho nông nghiệp trồng trọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vast corn-land stretched to the horizon. (Cánh đồng ngũ cốc rộng lớn trải dài đến tận chân trời.)
    • They converted the pasture into productive corn-land. (Họ đã chuyển đổi đồng cỏ thành đất trồng ngũ cốc năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fertile corn-land": đất trồng ngũ cốc màu mỡ.
    • The river valley is known for its fertile corn-land. (Thung lũng sông nổi tiếng với vùng đất trồng ngũ cốc màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmland (n): đất nông nghiệp (nói chung).
  • Arable land (n): đất canh tác được.
  • Cropland (n): đất trồng trọt (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Grainland: đất trồng ngũ cốc.
  • Cultivated land: đất đã được canh tác.
Lưu ý
  • Anh, "corn" thường chỉ các loại ngũ cốc nói chung (như lúa mì, lúa mạch). Ở Mỹ, "corn" chủ yếu chỉ ngô (bắp). Do đó, "corn-land" có thể được hiểu đất trồng ngũ cốc (theo nghĩa Anh) hoặc đất trồng ngô (theo nghĩa Mỹ), tùy ngữ cảnh.
corn-land

A farmer walks through his corn-land at sunset.

danh từ
  1. đất trồng lúa