corn-merchant

/'kɔ:n,di:lə/ Cách viết khác : (corn-merchant) /'kɔ:n,mə:tʃənt/
Học thuật
Thân thiện
corn-merchant

The corn-merchant weighs a sack of grain in his shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán ngũ cốc: Một cá nhân hoặc thương nhân nghề nghiệp mua bán ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch, ngô, yến mạch).
    • Người bán buôn ngũ cốc: Thường chỉ một thương gia kinh doanh với số lượng lớn, có thể trung gian giữa nông dân các nhà máy xay xát hoặc nhà bán lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My great-grandfather was a corn-merchant in the 19th century. (Cụ của tôi một người bán ngũ cốc vào thế kỷ 19.)
    • The corn-merchant supplied grain to the local bakery. (Người bán buôn ngũ cốc đã cung cấp hạt cho tiệm bánh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A successful corn-merchant": Một thương nhân ngũ cốc thành công, thường chỉ người doanh nghiệp phát đạt trong ngành buôn bán ngũ cốc.
    • He built his fortune as a successful corn-merchant. (Ông ấy xây dựng tài sản của mình với tư cách một thương nhân ngũ cốc thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn dealer (n): Người bán ngũ cốc (từ đồng nghĩa, cách viết khác).
  • Grain merchant (n): Thương nhân ngũ cốc (từ có nghĩa tương đương, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Grain dealer: Người buôn bán ngũ cốc.
  • Cereal merchant: Thương nhân ngũ cốc (cereal).
Lưu ý
  • Từ "corn-merchant" một từ ghép (compound noun) cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "grain merchant" hoặc "commodity trader" (thương nhân hàng hóa) có thể được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế.
  • Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc được dùng trong bối cảnh cụ thể về nông nghiệp thương mại truyền thống.
corn-merchant

The corn-merchant weighs a sack of grain in his shop.

danh từ
  1. người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc