corn-stalk
/'kɔ:nstɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân cây ngô: Phần thân chính của cây ngô, thường cao và có đốt.
- (Thông tục) Người cao mà gầy: Dùng để miêu tả một người, thường là đàn ông, có vóc dáng cao nhưng rất gầy, giống như hình ảnh một thân cây ngô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the harvest, the field was full of dry corn-stalks. (Sau vụ thu hoạch, cánh đồng đầy những thân cây ngô khô.)
- He's so tall and thin, his friends jokingly call him a corn-stalk. (Anh ấy cao và gầy đến nỗi bạn bè trêu đùa gọi anh là "cây sậy".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As thin as a corn-stalk": Gầy như cây sậy, một cách so sánh nhấn mạnh sự gầy và cao.
- Despite eating a lot, he remains as thin as a corn-stalk. (Dù ăn nhiều, anh ta vẫn gầy như một cây sậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornstalk (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với 'corn-stalk'.
- Stalk (n): Thân cây (nói chung), cuống (hoa, lá).
Từ đồng nghĩa
- Beanpole (n, thông tục): Người cao lêu nghêu.
- Lanky (adj): Cao và gầy một cách vụng về.
danh từ
- thân cây ngô
- (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương