corn-stalk

/'kɔ:nstɔ:k/
danh từ
  1. thân cây ngô
  2. (thông tục) người cao gầy, anh chàng hương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "corn-stalk"

corn-stalk
A tall, thin man stands next to a corn-stalk in a field.