cornaceae

Học thuật
Thân thiện
cornaceae

A botanist carefully examines a leaf from the Cornaceae family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Sơn thù du hay họ giác mộc: Một họ thực vật hoa trong bộ Tán (Umbellales), bao gồm các chi như Cornus (cây sơn thù du), Aucuba, Corokia, Curtisia, Griselinia, Helwingia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dogwood tree belongs to the Cornaceae family. (Cây sơn thù du thuộc họ Sơn thù du.)
    • Cornaceae is studied for its diverse ornamental plants. (Họ Sơn thù du được nghiên cứu nhiều loại cây cảnh đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ "Cornaceae" được sử dụng chính thức trong các văn bản khoa học để chỉ một họ thực vật cụ thể.
    • The phylogenetic study focused on the evolution of Cornaceae. (Nghiên cứu phát sinh loài tập trung vào sự tiến hóa của họ Sơn thù du.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornus (n): Tên chi điển hình của họ Cornaceae, thường gọi là chi Sơn thù du.
    • Cornus florida is a popular ornamental species. (Sơn thù du Florida một loài cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ giác mộc: Tên gọi khác của họ Cornaceae trong tiếng Việt.
cornaceae

A botanist carefully examines a leaf from the Cornaceae family.

Noun
  1. Họ Sơn thù du hay họ giác mộc

Từ đồng nghĩa