corncrib

Học thuật
Thân thiện
corncrib

A farmer fills the corncrib with freshly harvested ears of corn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho chứa ngô: Một cấu trúc nhỏ, thường bằng gỗ, các khe hở để thông gió, được thiết kế đặc biệt để chứa bảo quản ngô (bắp) sau khi thu hoạch, giúp ngô khô ráo tránh bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer filled the corncrib with the season's harvest. (Người nông dân chất đầy ngô vào kho từ vụ thu hoạch mùa này.)
    • We could see the old wooden corncrib behind the barn. (Chúng tôi có thể nhìn thấy cái kho chứa ngô bằng gỗ kỹ phía sau chuồng trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as full as a corncrib": (Thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) chỉ một thứ đó chứa đầy ắp, không còn chỗ trống.
    • After the party, the trash can was as full as a corncrib. (Sau bữa tiệc, thùng rác đầy ắp như một kho ngô vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Corncrib một danh từ ghép (compound noun) từ "corn" (ngô) "crib" (máng ăn, nơi chứa nhỏ). Không biến thể dạng động từ hay tính từ trực tiếp.
  • Granary (n): Kho chứa ngũ cốc nói chung (lúa mì, lúa mạch...), thường lớn hơn có thể không khe hở thông gió đặc trưng như corncrib.
  • Silo (n): Tháp silo, thùng cao lớn để chứa ngũ cốc rời hoặc thức ănchua cho gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Corn bin: Thùng chứa ngô.
  • Corn house: Nhà kho chứa ngô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb nào được hình thành trực tiếp từ danh từ corncrib.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ corncrib một cách trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
corncrib

A farmer fills the corncrib with freshly harvested ears of corn.

Noun
  1. kho (chứa) ngô.