cornelian cherry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ rụng lá có nguồn gốc từ Châu Âu và Tây Á, thuộc chi Cornus (chi Sơn thù du), có tên khoa học là Cornus mas.
- Quả của loài cây này, có hình dáng giống quả anh đào nhỏ, màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm khi chín, có thể ăn được và thường dùng để làm mứt hoặc rượu mùi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The cornelian cherry is often planted as an ornamental tree in gardens. (Cây cornelian cherry thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
- In early spring, the cornelian cherry blooms with small yellow flowers. (Vào đầu mùa xuân, cây cornelian cherry nở hoa nhỏ màu vàng.)
Danh từ (chỉ quả):
- We harvested the cornelian cherries to make jam. (Chúng tôi thu hoạch quả cornelian cherry để làm mứt.)
- The tart flavor of the cornelian cherry is perfect for sauces. (Vị chua của quả cornelian cherry rất hoàn hảo cho các loại sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ẩm thực: Quả cornelian cherry thường được chế biến thành mứt, thạch, rượu mùi (như rượu vodka ngâm quả), hoặc sấy khô.
- Cornelian cherry jam is a traditional delicacy in some Eastern European countries. (Mứt cornelian cherry là một món ngon truyền thống ở một số nước Đông Âu.)
Trong làm vườn và cảnh quan: Cây được trồng vì hoa vàng nở sớm vào mùa xuân và quả đỏ trang trí vào cuối hè.
- The cornelian cherry provides year-round interest in the landscape. (Cây cornelian cherry tạo điểm nhấn cho cảnh quan quanh năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornelian cherry dogwood: Một tên gọi khác đầy đủ hơn, nhấn mạnh nó thuộc họ Dogwood (họ Sơn thù du - Cornaceae).
- European cornel: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây ().
Từ đồng nghĩa
- Cornelian cherry dogwood: Sơn thù du anh đào.
- European cornel: Sơn thù du Châu Âu.
Thông tin thêm (Không phải thành ngữ hay cụm động từ)
- Tên gọi khác trong tiếng Việt: Loài cây này có thể được gọi là cây Sơn thù du anh đào hoặc cây Anh đào cornelian, dựa trên tên khoa học và đặc điểm quả. Tuy nhiên, đây không phải là một loài anh đào thực thụ (không thuộc chi ).
Noun
- loài cây sớm rụng ở Châu Âu, hoặc cây nhỏ có quả màu đỏ tươi