cornelian

/kɔ:'ni:ljən/ Cách viết khác : (carnelian) /kə'niljən/
Học thuật
Thân thiện
cornelian

A polished cornelian rests on a velvet cloth in a jeweler's display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý: "Cornelian" một loại đá quý bán trong suốt, thuộc họ chalcedony (một dạng vi tinh thể của thạch anh). thường màu đỏ cam hoặc đỏ nâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Egyptians often used cornelian in their jewelry and amulets. (Người Ai Cập cổ đại thường sử dụng đá cornelian trong đồ trang sức bùa hộ mệnh của họ.)
    • She wore a beautiful necklace with a polished cornelian pendant. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với mặt dây chuyền bằng đá cornelian được đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnelian (danh từ): Đây cách viết phát âm khác phổ biến hơn của cùng một loại đá quý. Hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
    • Carnelian is known for its warm, reddish color. (Carnelian được biết đến với màu đỏ ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Red chalcedony (danh từ): Chalcedony đỏ (cách mô tả theo tên khoáng vật học).
cornelian

A polished cornelian rests on a velvet cloth in a jeweler's display.

danh từ
  1. (khoáng chất) cacnelian

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cornelian"