cornelian
/kɔ:'ni:ljən/ Cách viết khác : (carnelian) /kə'niljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá quý: "Cornelian" là một loại đá quý bán trong suốt, thuộc họ chalcedony (một dạng vi tinh thể của thạch anh). Nó thường có màu đỏ cam hoặc đỏ nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians often used cornelian in their jewelry and amulets. (Người Ai Cập cổ đại thường sử dụng đá cornelian trong đồ trang sức và bùa hộ mệnh của họ.)
- She wore a beautiful necklace with a polished cornelian pendant. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với mặt dây chuyền bằng đá cornelian được đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnelian (danh từ): Đây là cách viết và phát âm khác phổ biến hơn của cùng một loại đá quý. Hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Carnelian is known for its warm, reddish color. (Carnelian được biết đến với màu đỏ ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Red chalcedony (danh từ): Chalcedony đỏ (cách mô tả theo tên khoáng vật học).
danh từ
- (khoáng chất) cacnelian