corner man

corner man

A corner man in a minstrel show tells a joke to the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứngcuối hàng diễn viên trong chương trình tạp kỹ minstrel: "corner man" chỉ một diễn viên nam đứngmột đầu của hàng diễn viên trong một buổi biểu diễn tạp kỹ minstrel (một loại hình giải trí phổ biến ở Mỹ thế kỷ 19, thường các tiết mục hài, ca hát nhảy múa). Người này nhiệm vụ thực hiện các đoạn hội thoại hài hước với người dẫn chương trình (interlocutor).
    • Người hỗ trợ trong góc đài (quyền Anh): Trong thể thao, "corner man" cũng chỉ một thành viên trong đội hỗ trợ , người làm việcgóc đài, chăm sóc vết thương, đưa ra lời khuyên cổ giữa các hiệp đấu. (Lưu ý: nghĩa này phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng từ gốc trong định nghĩa Wordnet thuộc về minstrel show).
dụ sử dụng
  • Nghĩa minstrel:

    • The corner man delivered a witty joke that made the audience laugh. (Người đứng cuối hàng đã kể một câu chuyện hài hước khiến khán giả cười vang.)
    • In the minstrel show, the corner man often exchanged playful banter with the interlocutor. (Trong chương trình minstrel, người đứng cuối hàng thường trao đổi những lời châm chọc vui vẻ với người dẫn chương trình.)
  • Nghĩa quyền Anh:

    • The boxer's corner man quickly stopped the bleeding between rounds. (Người hỗ trợ góc đài của quyền Anh đã nhanh chóng cầm máu giữa các hiệp.)
    • A good corner man knows how to motivate his fighter during a tough match. (Một người hỗ trợ góc đài giỏi biết cách động viên của mình trong một trận đấu khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the corner man for someone": làm người hỗ trợ góc đài cho ai đó.

    • He has been the corner man for many famous boxers throughout his career. (Anh ấy đã làm người hỗ trợ góc đài cho nhiều quyền Anh nổi tiếng trong suốt sự nghiệp của mình.)
  • "corner man" trong ngữ cảnh minstrel: thường đi kèm với các thuật ngữ như "interlocutor" (người dẫn chương trình) "end men" (những người đứng cuối hàng).

    • The corner man and the interlocutor created the comedic backbone of the minstrel show. (Người đứng cuối hàng người dẫn chương trình tạo nên xương sống hài hước của buổi biểu diễn minstrel.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornerwoman (danh từ): người phụ nữ làm nhiệm vụ tương tự (thường dùng trong quyền Anh hiện đại).

    • The first female corner woman in boxing history made headlines. (Người phụ nữ đầu tiên làm người hỗ trợ góc đài trong lịch sử quyền Anh đã gây chú ý.)
  • Corner team (danh từ): đội hỗ trợ góc đài (gồm nhiều người).

    • The corner team worked together to help the boxer recover. (Đội hỗ trợ góc đài đã làm việc cùng nhau để giúp hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
  • End man: người đứng cuối hàng (trong minstrel show) – đồng nghĩa chính xác với nghĩa thứ nhất.
  • Cutman: người chuyên chăm sóc vết thương cho (trong quyền Anh) – đồng nghĩa một phần với nghĩa thứ hai.
  • Second: người hỗ trợ (trong quyền Anh cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "corner man". Tuy nhiên, có thể liên kết với: - Work the corner: làm việcgóc đài (hỗ trợ ). - He has been working the corner for over a decade. (Anh ấy đã làm việcgóc đài hơn một thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan
  • In someone's corner: ủng hộ ai đó, đứng về phía ai đó (thành ngữ phổ biến từ quyền Anh).

    • No matter what happens, I'll always be in your corner. ( chuyện xảy ra, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)
  • Fight from the corner: chiến đấu từ góc đài (ám chỉ sự kiên cường).

    • The underdog fought from the corner and won the match. ( yếu thế đã chiến đấu từ góc đài giành chiến thắng.)

Từ chứa "corner man"