corner-man
/'kɔnəmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ vét hàng đầu cơ: Một người (thường là nam) mua hàng hóa với số lượng lớn, đặc biệt là khi khan hiếm, với mục đích tích trữ và bán lại để kiếm lời bất chính. Hành động này thường bị coi là bóc lột và gây hại cho thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the food shortage, the corner-man bought all the rice to sell at inflated prices. (Trong thời kỳ thiếu lương thực, tên đầu cơ đã mua hết gạo để bán với giá cắt cổ.)
- Authorities are cracking down on corner-men who hoard essential medicines. (Chính quyền đang trấn áp những kẻ đầu cơ tích trữ thuốc men thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để chỉ trích hành vi trục lợi trên sự khó khăn hoặc thiếu hụt của người khác. Nó ít được dùng trong ngữ cảnh trung lập.
Biến thể và từ gần giống
- Corner-boy (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "corner-man".
- Profiteer (danh từ): Kẻ đầu cơ trục lợi (nghĩa rộng hơn).
- Hoarder (danh từ): Kẻ tích trữ.
Từ đồng nghĩa
- Speculator: Nhà đầu cơ (có thể dùng trong bối cảnh tài chính, ít mang sắc thái tiêu cực trực tiếp như "corner-man").
- Exploiter: Kẻ bóc lột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "corner-man".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "corner-man".
danh từ
- (như) corner-boy
- kẻ vét hàng đầu cơ