corner-boy
/'kɔnəbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Du côn, lưu manh: "corner-boy" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc thanh niên có hành vi côn đồ, thường tụ tập ở các góc phố và có thể liên quan đến các hoạt động phi pháp hoặc gây rối trật tự công cộng.
- Kẻ sống đầu đường xó chợ: Cụm từ này cũng ám chỉ một kẻ vô công rồi nghề, thường lang thang ở những nơi công cộng như góc phố, chợ búa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police warned the corner-boys to disperse from the street corner. (Cảnh sát cảnh báo bọn du côn phải giải tán khỏi góc phố.)
- He was just a corner-boy with no job and no prospects. (Hắn ta chỉ là một kẻ sống đầu đường xó chợ, không có việc làm và cũng chẳng có tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labeled a corner-boy": bị gán cho là du côn.
- Just because he hangs out with his friends downtown, he gets labeled a corner-boy. (Chỉ vì hay tụ tập với bạn bè ở trung tâm thành phố, anh ta bị gán cho là du côn.)
Biến thể và từ gần giống
- Corner-man (n): (cũ) du côn, lưu manh. Đây là một biến thể cũ hơn của "corner-boy".
- In the old neighborhood stories, he was described as a notorious corner-man. (Trong những câu chuyện về khu phố cũ, hắn được miêu tả là một tên du côn khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Hooligan (n): du côn, kẻ côn đồ.
- Loafer (n): kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề.
- Street tough (n): kẻ côn đồ đường phố.
Từ trái nghĩa
- Upstanding citizen (n): công dân lương thiện.
- Productive member of society (n): thành viên có ích cho xã hội.
danh từ
- du côn, lưu manh; kẻ sống đầu đường xó chợ ((cũng) corner-man)