corner-boy

/'kɔnəbɔi/
Học thuật
Thân thiện
corner-boy

A corner-boy leans against a brick wall on a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Du côn, lưu manh: "corner-boy" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc thanh niên hành vi côn đồ, thường tụ tậpcác góc phố có thể liên quan đến các hoạt động phi pháp hoặc gây rối trật tự công cộng.
    • Kẻ sống đầu đường chợ: Cụm từ này cũng ám chỉ một kẻcông rồi nghề, thường lang thangnhững nơi công cộng như góc phố, chợ búa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police warned the corner-boys to disperse from the street corner. (Cảnh sát cảnh báo bọn du côn phải giải tán khỏi góc phố.)
    • He was just a corner-boy with no job and no prospects. (Hắn ta chỉ một kẻ sống đầu đường chợ, không việc làm cũng chẳng tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a corner-boy": bị gán cho du côn.
    • Just because he hangs out with his friends downtown, he gets labeled a corner-boy. (Chỉ hay tụ tập với bạn bètrung tâm thành phố, anh ta bị gán cho du côn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corner-man (n): () du côn, lưu manh. Đây một biến thể hơn của "corner-boy".
    • In the old neighborhood stories, he was described as a notorious corner-man. (Trong những câu chuyện về khu phố , hắn được miêu tả một tên du côn khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooligan (n): du côn, kẻ côn đồ.
  • Loafer (n): kẻ lười biếng, kẻcông rồi nghề.
  • Street tough (n): kẻ côn đồ đường phố.
Từ trái nghĩa
  • Upstanding citizen (n): công dân lương thiện.
  • Productive member of society (n): thành viên có ích cho xã hội.
corner-boy

A corner-boy leans against a brick wall on a city street.

danh từ
  1. du côn, lưu manh; kẻ sống đầu đường chợ ((cũng) corner-man)