corner-chair
/'kɔ:nətʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế ngồi cạnh lò sưởi: Một loại ghế được thiết kế để đặt ở góc phòng, thường là gần lò sưởi, tạo nên một không gian ấm cúng và riêng tư để ngồi nghỉ ngơi hoặc đọc sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She settled into the comfortable corner-chair with her book. (Cô ấy ngồi vào chiếc ghế ngồi cạnh lò sưởi thoải mái với cuốn sách trên tay.)
- The old corner-chair by the fireplace was his favorite spot in the house. (Chiếc ghế ngồi cạnh lò sưởi cũ kỹ bên lò sưởi là chỗ ngồi yêu thích của ông ấy trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự ấm áp, thư giãn và không gian riêng tư trong một ngôi nhà, đặc biệt là trong các ngôi nhà kiểu cũ hoặc trang trí theo phong cách cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Armchair (n): ghế bành (loại ghế có tay vịn, thường rộng rãi và êm ái, có thể không đặt ở góc).
- Fireside chair (n): ghế cạnh lò sưởi (từ đồng nghĩa, mô tả chung chức năng hơn là thiết kế cụ thể ở góc).
Từ đồng nghĩa
- Inglenook chair: ghế đặt trong góc lò sưởi (một từ cụ thể hơn, chỉ loại ghế trong góc tường được xây kèm với lò sưởi lớn).
danh từ
- ghế ngồi cạnh lò sưởi