corner-flag
/'kɔ:nəflæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ góc (sân bóng đá): Một lá cờ nhỏ, thường gắn trên một cột linh hoạt, được cắm ở mỗi góc của sân bóng đá để đánh dấu ranh giới và hỗ trợ trọng tài trong việc xác định các tình huống bóng ra ngoài và phạt góc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winger's cross went out of play just past the corner-flag. (Đường tạt bóng của cầu thủ chạy cánh đã đi ra ngoài ngay sau cột cờ góc.)
- The referee pointed to the corner-flag to award a corner kick. (Trọng tài chỉ vào cột cờ góc để thổi phạt góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take it to the corner-flag": Một chiến thuật trong đó đội dẫn bóng di chuyển bóng ra gần khu vực cờ góc để giữ bóng và tiêu hao thời gian.
- In the final minutes, the team took it to the corner-flag to protect their lead. (Trong những phút cuối, đội bóng đã giữ bóng ở khu vực cờ góc để bảo vệ tỷ số dẫn trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Corner kick (n): Quả phạt góc, được thực hiện từ khu vực gần cột cờ góc.
- Flagpost (n): Cột cờ nói chung.
- Touchline flag (n): Cờ biên dọc, loại cờ tương tự được đặt dọc theo đường biên dọc.
Từ đồng nghĩa
- Corner post: Cột góc (cách gọi khác ít phổ biến hơn cho cột cờ góc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'corner-flag')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'corner-flag')
danh từ
- (thể dục,thể thao) cờ (cắm ở) góc (sân bóng đá)