corner-stone

/'kɔ:nəstoun/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên đá góc, viên đá đặt nền: Một phiến đá được đặtgóc của một công trình xây dựng, đặc biệt trong các nghi lễ đặt móng, thường khắc chữ niên đại.
    • Nền tảng, cơ sở quan trọng: (Nghĩa bóng) Một yếu tố cơ bản, thiết yếu quan trọng nhất, nền móng cho sự phát triển của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The mayor laid the corner-stone for the new library. (Thị trưởng đã đặt viên đá góc cho thư viện mới.)
    • The date 1890 is inscribed on the building's corner-stone. (Năm 1890 được khắc trên viên đá góc của tòa nhà.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Trust is the corner-stone of a strong relationship. (Sự tin tưởng nền tảng của một mối quan hệ bền vững.)
    • This scientific discovery became the corner-stone of modern physics. (Khám phá khoa học này đã trở thành nền tảng của vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay/set the corner-stone for something": đặt nền móng, tạo dựng cơ sở cho một thứ đó quan trọng.
    • Their early research laid the corner-stone for future medical breakthroughs. (Nghiên cứu ban đầu của họ đã đặt nền móng cho những đột phá y học trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornerstone (danh từ): Cách viết phổ biến hiện đại (không dấu gạch ngang) của "corner-stone".

    • Education is a cornerstone of a prosperous society. (Giáo dục một nền tảng của một xã hội thịnh vượng.)
  • Foundation stone (danh từ): Viên đá nền, viên đá móng; có nghĩa tương tự "corner-stone" (nghĩa đen bóng).

    • Hard work is the foundation stone of success. (Làm việc chăm chỉ nền tảng của thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng): Nền móng, căn bản, trụ cột.
  • Viên đá góc (nghĩa đen): Đá móng, đá nền.
Thành ngữ liên quan
  • "The corner-stone of something": Yếu tố thiết yếu, phần quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc niềm tin.
    • Freedom of speech is the corner-stone of a democratic society. (Tự do ngôn luận nền tảng của một xã hội dân chủ.)
danh từ
  1. viên đá góc, viên đá đặt nền; đá móng
  2. (nghĩa bóng) phần quan trọng, nền tảng, cơ sở