cornerwise

/'kɔ:nəwaiz/
Học thuật
Thân thiện
cornerwise

The cat walks cornerwise across the tiled floor.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo đường chéo, theo hướng chéo góc: "cornerwise" mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí từ góc này sang góc đối diện của một hình chữ nhật, hình vuông hoặc một không gian tương tự, tạo thành một đường chéo.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He cut the fabric cornerwise to create a bias strip. (Anh ấy cắt vải theo đường chéo để tạo ra một dải vải chéo.)
    • The picture was hung cornerwise in the room, which gave it a modern look. (Bức tranh được treo chéo góc trong phòng, tạo cho một vẻ ngoài hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place something cornerwise": đặt một vật theo hướng chéo.
    • To fit the large table, they had to place it cornerwise in the small dining area. (Để vừa với chiếc bàn lớn, họ phải đặt chéo góc trong khu vực ăn uống nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagonal (adj, n): chéo, đường chéo. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng tính từ hoặc danh từ, không phải phó từ).
    • Draw a diagonal line. (Hãy vẽ một đường chéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagonally: theo đường chéo (phó từ, nghĩa gần như giống hệt).
    • Walk diagonally across the square. (Hãy đi chéo qua quảng trường.)
cornerwise

The cat walks cornerwise across the tiled floor.

phó từ
  1. theo đường chéo góc