cornettiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thổi kèn coocnê: "cornettiste" chỉ một người chơi nhạc cụ kèn đồng có tên là cornet à pistons (thường gọi tắt là cornet).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cornettiste a joué un solo magnifique. (Người thổi kèn coocnê đã chơi một bản độc tấu tuyệt vời.)
- Elle est devenue une cornettiste renommée dans l'orchestre. (Cô ấy đã trở thành một người thổi kèn coocnê nổi tiếng trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Premier cornettiste": nghệ sĩ thổi kèn coocnê chính (trong một dàn nhạc).
- Il occupe le poste de premier cornettiste depuis dix ans. (Ông ấy giữ vị trí nghệ sĩ thổi kèn coocnê chính đã được mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornet (danh từ): kèn coocnê, một loại kèn đồng giống kèn trumpet nhưng có âm sắc mềm mại hơn.
- Trompettiste (danh từ): người thổi kèn trumpet.
Từ đồng nghĩa
- Joueur de cornet: người chơi kèn coocnê.
- Instrumentiste à vent (nghĩa rộng hơn): nghệ sĩ chơi nhạc cụ hơi.
danh từ
- người thổi kèn coocnê