corneum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Sinh học):
- Lớp sừng: Lớp ngoài cùng của biểu bì da, được cấu tạo chủ yếu từ các tế bào da chết đã hóa sừng (keratin hóa) và liên tục bong ra. Đây là hàng rào bảo vệ đầu tiên của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stratum corneum acts as a protective barrier for the skin. (Lớp sừng đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ cho da.)
- Dry skin is often a result of a damaged or weakened corneum. (Da khô thường là kết quả của một lớp sừng bị tổn thương hoặc suy yếu.)
- Moisturizers help to maintain the hydration of the corneum. (Các loại kem dưỡng ẩm giúp duy trì độ ẩm cho lớp sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stratum corneum": Đây là thuật ngữ đầy đủ và chính xác nhất trong giải phẫu da, thường được sử dụng trong các văn bản y khoa và khoa học. "Stratum" có nghĩa là "lớp".
- The integrity of the stratum corneum is crucial for preventing water loss. (Tính toàn vẹn của lớp sừng rất quan trọng để ngăn ngừa mất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratum corneum (n): Lớp sừng (tên gọi đầy đủ).
- Horny layer (n): Lớp sừng (tên gọi thông thường khác, ít trang trọng hơn).
- Epidermis (n): Biểu bì, là lớp da bên ngoài bao gồm cả lớp sừng.
- Keratinocyte (n): Tế bào sừng, loại tế bào chính cấu tạo nên lớp sừng.
Từ đồng nghĩa
- Horny layer: Lớp sừng.
- Outer epidermal layer: Lớp biểu bì ngoài cùng.
Noun
- lớp ngoài cùng của biểu bì, bao gồm các tế bào chết đã kết vảy (lớp sừng của biểu bì)