cornhusking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc bóc vỏ ngô: Hành động tách phần vỏ ngoài (husk) ra khỏi bắp ngô.
- Việc cùng tụ tập để bóc vỏ ngô: Một buổi tụ họp xã hội, thường mang tính cộng đồng, trong đó mọi người cùng nhau bóc vỏ ngô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cornhusking is the first step before we can cook the corn. (Việc bóc vỏ ngô là bước đầu tiên trước khi chúng ta có thể nấu ngô.)
- The whole village joined the cornhusking last autumn. (Cả làng đã tham gia buổi tụ tập bóc vỏ ngô vào mùa thu năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cornhusking bee": Một buổi tụ họp hoặc lễ hội cộng đồng chuyên để bóc vỏ ngô, thường kèm theo các hoạt động vui chơi, ăn uống. Đây là một truyền thống nông nghiệp phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 18-19.
- In the past, a cornhusking bee was both work and a social event. (Trước đây, một buổi tụ tập bóc vỏ ngô vừa là công việc vừa là sự kiện xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- To husk corn (cụm động từ): bóc vỏ ngô.
- We need to husk all this corn before sunset. (Chúng ta cần bóc vỏ hết chỗ ngô này trước khi mặt trời lặn.)
- Husker (danh từ): người bóc vỏ ngô; cũng có thể chỉ công cụ dùng để bóc vỏ.
- Cornhusk (danh từ): vỏ bắp ngô.
Từ đồng nghĩa
- Shelling corn: tách hạt ngô ra khỏi lõi (hành động khác với bóc vỏ ngoài, nhưng thường là bước tiếp theo).
- Shucking corn: (từ đồng nghĩa phổ biến) bóc vỏ ngô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cornhusking" vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là "to husk corn").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cornhusking").
Noun
- việc bóc vỏ ngô
- việc cùng tụ tập để bóc vỏ ngô